tỉnh giấc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trạng thái chuyển từ ngủ sang thức dậy một cách đột ngột hoặc tự nhiên: "tỉnh giấc" diễn tả hành động kết thúc giấc ngủ và trở lại trạng thái tỉnh táo, ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi tỉnh giấc vì tiếng chuông điện thoại reo.
- Mỗi sáng, cô ấy thường tỉnh giấc lúc 6 giờ.
- Đứa bé tỉnh giấc giữa đêm và khóc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỉnh giấc một cách bất chợt": thức dậy một cách đột ngột, không báo trước.
- Anh ta tỉnh giấc một cách bất chợt vì một cơn ác mộng.
- "tỉnh giấc sau một giấc ngủ dài": thức dậy sau một khoảng thời gian ngủ lâu.
- Sau chuyến bay dài, cô ấy tỉnh giấc với cảm giác mệt mỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Thức giấc (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc chấm dứt giấc ngủ để thức dậy.
- Tỉnh ngủ (động từ): một cách nói khác, thường dùng trong khẩu ngữ, với nghĩa thức dậy sau khi ngủ.
- Tỉnh dậy (động từ): nhấn mạnh vào hành động mở mắt và trở nên tỉnh táo sau khi ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Thức dậy: chấm dứt trạng thái ngủ.
- Tỉnh ngủ: (khẩu ngữ) thức dậy.
Từ trái nghĩa
- Chìm vào giấc ngủ: bắt đầu ngủ.
- Thiếp đi: ngủ một cách nhanh chóng hoặc vô thức.
- Ngủ: ở trạng thái nghỉ ngơi, không có ý thức.
Các cụm từ liên quan
- Giật mình tỉnh giấc: thức dậy một cách giật mình, đột ngột vì bị đánh thức bởi một yếu tố bên ngoài (như tiếng động lớn).
- Một tiếng nổ lớn khiến mọi người giật mình tỉnh giấc.
- Nói đang ngủ bỗng thức dậy.